Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
run something past somebody


I. ˌrun sth ˈpast sb derived
= run something by somebody
Run that past me again.
Main entry:runderived
 
II. ˌrun sth ˈby/ˈpast sb derived
(informal)to show sb sth or tell sb about an idea in order to see their reaction to it
Main entry:runderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.